THÔNG BÁO ĐIỂM THI CUỐI KHÓA LỚP TIẾNG ANH B1 KHÓA NGÀY 7/8/2015 - 19/12/2015

Thứ bảy - 09/01/2016 | 643

BẢNG ĐIỂM CUỐI KHÓA CỦA HỌC VIÊN CÁC LỚP B1

Ngày khai giảng: 7/8/2015

Ngày thi 18/12/2015

Lớp số 1

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Phan Thị Ngọc Bích

29/10/1987

THPT Long Kiến

3.5

7.0

8.0

7.0

6.5

B2

2

Lê Thị Ngọc Bích

07/09/1988

THPT Nguyễn Khuyến

4.5

8.0

7.0

7.0

6.5

B2

3

Trần Đặng Thanh Bình

25/04/1975

THPT Trần Văn Thành

4.5

5.5

7.0

8.0

6.5

B2

4

Võ Ngọc Kim Châu

04/01/1973

THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

5.0

6.5

6.5

8.0

6.5

B2

5

Bùi Thị Thu Hằng

08/10/1979

THPT Nguyễn Hữu Cảnh

3.0

6.5

7.5

7.5

6.0

B2

6

Lê Xuân Hạnh

18/11/1983

THPT Chi Lăng

0.4

6.5

7.5

6.5

5.0

B1

7

Bùi Thị Tiết Hạnh

02/10/1980

THPT Nguyễn Khuyến

5.0

6.5

6.5

6.0

6.0

B2

8

Lê Thị Thu Hồng

23/04/1981

THPT DTNT An Giang

4.0

7.5

8.0

8.0

7.0

B2

9

Phan Thị Quỳnh Mai

1979

THPT Vĩnh Xương

4.0

5.0

7.0

7.5

6.0

B2

10

Trương Thị Mềm

28/04/1981

THPT Nguyễn Hữu Cảnh

4.5

4.0

6.5

6.5

5.5

B1

11

Phan Thị Nhung

15/07/1987

THPT Vĩnh Bình

4.5

7.5

6.5

7.5

6.5

B2

12

Thái Thị Ngọc Nhuyển

10/10/1985

THPT Huỳnh Thị Hưởng

3.5

6.0

7.0

7.5

6.0

B2

13

Nguyễn Hữu Phúc

25/07/1982

THPT Thạnh Mỹ Tây

4.0

5.0

6.0

6.0

5.5

B1

14

Lê Hữu Phước

16/04/1960

THPT Huỳnh Thị Hưởng

3.5

4.0

6.5

7.0

5.5

B1

15

Nguyễn Kim Phượng

01/02/1972

THPT Mỹ Thới

3.0

5.0

6.0

7.0

5.5

B1

16

Lâm Thị Bích Phượng

1980

Phổ thông Phú Tân

5.0

5.5

7.5

7.5

6.5

B2

17

Nguyễn Thị Thu Sương

16/10/1975

THPT DTNT An Giang

2.5

5.5

7.0

6.5

5.5

B1

18

Nguyễn Thị Phương Tâm

29/04/1976

THPT Nguyễn Chí Thanh

0.4

5.5

7.0

6.0

4.5

B1

19

Lê Thị Tâm

10/03/1978

THPT Võ Thị Sáu

4.0

6.5

8.5

7.0

6.5

B2

20

Nguyễn Thị Mỹ Thanh

10/05/1986

Trường Trung cấp KT - KT AG

6.5

8.0

8.5

7.5

7.5

B2

21

Nguyễn Thị Như Thảo

04/07/1985

THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

4.5

7.0

7.0

6.5

6.5

B2

22

Võ Huỳnh Mai Thảo

21/09/1986

THPT Nguyễn Khuyến

4.5

6.5

9.0

7.0

7.0

B2

23

Phan Thị Thanh Thúy

1988

THPT Tịnh Biên

4.0

8.0

6.0

6.5

6.0

B2

24

Nguyễn Thị Thanh Thúy

21/02/1982

THPT Võ Thị Sáu

4.5

6.0

7.5

7.0

6.5

B2

25

Phạm Mỹ Tiên

06/06/1976

THPT Mỹ Thới

5.0

5.0

7.0

6.5

6.0

B2

26

Nguyễn Thị Tiến

25/12/1973

THPT Đức Trí

7.0

6.0

7.5

7.0

7.0

B2

27

Vương Thị Huyền Trân

28/12/1980

THPT Chuyên Thủ Khoa Nghĩa

3.5

7.0

8.5

8.0

7.0

B2

28

Đỗ Quốc Tuấn

20/09/1981

THPT Nguyễn Chí Thanh

4.5

6.0

8.5

7.5

6.5

B2

29

Trần Thị Thu Vân

17/02/1979

THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm

3.0

5.5

6.0

7.5

5.5

B1

30

Huỳnh Hoàng Vũ

30/09/1981

THPT Chuyên Thủ Khoa Nghĩa

3.5

6.5

8.5

7.5

6.5

B2

31

Trương Đoàn Mỹ Xuyên

19/08/1987

THPT Nguyễn Hữu Cảnh

3.5

6.5

9.0

7.0

6.5

B2

 

 

 

 

Lớp số 2

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Nguyễn Tuấn Anh

09/10/1979

THCS TT An Phú-AP

4.5

4.5

6.5

6.0

5.5

B1

2

Lê Công Cẩn

05/02/1981

THCS Đa Phước-AP

4.0

5.5

5.5

6.0

5.5

B1

3

Lê Thị Thu Cúc

29/04/1971

THCS Phước Hưng-AP

4.3

4.5

5.0

6.0

5.0

B1

4

Phạm Thị Ngọc Diễm

04/12/1990

THCS Vĩnh Châu-CD

3.0

5.0

7.5

7.0

5.5

B1

5

Quách Thị Ngọc Giàu

25/10/1979

THCS Khánh Bình-AP

3.0

5.5

5.5

6.5

5.0

B1

6

Nguyễn Thị Châu Hà

22/10/1978

THCS Hoà Bình-CM

4.5

6.0

6.0

6.5

6.0

B2

7

Bằng Thụy Mai Hạnh

19/07/1980

THPT Bình Khánh

3.5

5.5

7.5

8.5

6.5

B2

8

Nguyễn Công Hầu

1961

THCS Bình Phước Xuân-CM

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

9

Võ Thị Kim Liên

24/03/1979

THCS Vĩnh Hội Đông-AP

3.0

4.5

4.5

7.0

5.0

B1

10

Ngô Thị Lý

30/05/1980

Phổ thông Bình Long

5.5

5.5

7.5

7.5

6.5

B2

11

Liêu Thị Ánh Mai

11/08/1980

THPT Châu Phú

4.5

6.0

6.5

6.5

6.0

B2

12

Nguyễn Thị Bạch Mai

3/2/1976

THCS Long Bình

3.5

5.0

6.5

6.5

5.5

B1

13

Nguyễn Thị Thu Ngàn

18/12/1971

Phổ thông Bình Long

4.5

5.5

5.0

6.0

5.5

B1

14

Trần Hồ Ngọc

18/09/1983

THCS Bình Phước Xuân-CM

4.0

6,0

6.5

6.0

4.0

B1

15

Châu Kim Nguyên

07/12/1968

THCS Hoà An-CM

3.0

5.0

6.0

7.0

5.5

B1

16

Võ Thị Tuyết Oanh

23/01/1978

THCS Vĩnh Lộc-AP

3.5

4.0

5.5

6.0

5.0

B1

17

Lê Thị Kim Phi

08/11/1978

THCS TT An Phú-AP

3.5

5.0

7.0

6.5

5.5

B1

18

Trần Thị Trúc Phương

19/09/1988

THPT Châu Phong

4.0

6.0

7.5

7.5

6.5

B2

19

Võ Ngọc Sơn

1975

THCS Hoà An-CM

4.0

5.5

6.5

7.5

6.0

B2

20

Nguyễn Thanh Phong

22/12/1976

THCS Hoà An-CM

4.0

5.0

7.0

8.0

6.0

B2

21

Hồ Thị Ngọc Thắm

28/05/1975

THCS Vĩnh Tế-CD

4.0

5.0

4.5

6.0

5.0

B1

22

Nguyễn Thị Thanh Thanh

06/07/1977

THCS Vĩnh Ngươn-CD

5.0

5.0

4.5

6.5

5.5

B1

23

Lê Thị Bảo Thanh

30/04/1980

THCS An Thạnh Trung-CM

3.5

6.0

6.0

7.0

5.5

B1

24

Hà Lê Phương Thảo

25/05/1986

THPT An Phú 2

4.5

5.5

7.0

7.0

6.0

B2

25

Phạm Thị Mai Thảo

06/05/1987

THPT Châu Phú

5.0

5.5

7.0

8.0

6.5

B2

26

Nguyễn Thị Thanh Thúy

15/04/1979

THPT Bình Khánh

3.5

5.5

5.0

6.5

5.0

B1

27

Trần Thị Mỹ Trang

1984

THCS Hoà Bình-CM

4.5

5.0

5.5

6.0

5.5

B1

28

Trịnh Tuyết Trinh

10/08/1980

THCS Hoà Bình-CM

4.5

4.5

6.5

7.0

5.5

B1

29

Nguyễn Mai Thanh Tùng

06/08/1970

THPT Bình Mỹ

4.5

5.5

7.0

8.0

6.5

B2

30

Ngô Thị Hồng Vân

07/05/1984

THCS Trương Gia Mô-CD

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

31

Trần Thị Hồng Vân

1974

THCS Trương Gia Mô-CD

3.5

5.0

6.5

6.0

5.5

B1

 

 

Lớp số 3

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Cao Nguyễn Mai Anh

09/12/1976

THCS Nhơn Mỹ-CM

4.5

7.0

7.0

8

6.5

B2

2

Nguyễn Ngọc Cẩm

21/07/1978

THCS Mỹ Hiệp-CM

3.0

7.0

7.5

7.5

6.5

B2

3

Châu Thanh Dân

1976

THCS Kiến An-CM

4.0

5.0

8.5

6

6.0

B2

4

Trần Thị Hiền

12/06/1978

THCS Hội An-CM

3.0

5.5

6.5

4

5.0

B1

5

Nguyễn Kim Huệ

30/10/1971

THCS Hội An-CM

3.0

5.0

6.5

6.5

5.5

B1

6

Mai Thị Ngọc Huệ

24/02/1978

THCS Mỹ An-CM

5.0

5.5

7.5

5

6.0

B2

7

Lê Thị Mỹ Lê

26/06/1976

THCS Kiến An-CM

4.5

3.5

6.5

4

4.5

B1

8

Võ Văn Liêm

1972

THCS Mỹ An-CM

3.5

6.0

7.5

5.5

5.5

B1

9

Huỳnh Văn Màu

13/11/1967

THCS Kiến An-CM

3.5

5.0

8.0

6

5.5

B1

10

Trần Thị Kim Ngân

02/07/1977

THCS Hội An-CM

2.0

6.0

6.5

5

5.0

B1

11

Lê Thị Thu Ngân

12/03/1980

THCS Thị trấn Mỹ Luông-CM

4.5

7.0

8.0

6.5

6.5

B2

12

Lê Hữu Nghĩa

31/05/1976

THCS Tấn Mỹ-CM

5.0

7.0

8.0

6.5

6.5

B2

13

Lưu Ngọc Phấn

01/12/1978

THCS Hội An 2-CM

4.5

7.0

7.0

6

6.0

B2

14

Trần Huỳnh Kim Phượng

03/05/1970

THCS Mỹ Hiệp-CM

5.0

7.0

6.5

3

5.5

B1

15

Võ Thị Kim Phượng

17/12/1980

THCS Nhơn Mỹ-CM

4.5

7.0

7.5

4.5

6.0

B2

16

Nguyễn Thị Hoa Lệ Quyên

06/05/1977

THCS Thị trấn Mỹ Luông-CM

4.5

6.0

7.5

6

6.0

B2

17

Trần Nguyễn Ngân Tâm

20/04/1978

THCS Hội An-CM

4.0

6.0

7.5

6

6.0

B2

18

Võ Thị Mỹ Thanh

26/07/1982

THCS Long Kiến-CM

4.0

6.5

6.5

4

5.5

B1

19

Phan Thị Thanh

28/04/1977

THCS Nhơn Mỹ-CM

4.0

5.5

7.5

5.5

5.5

B1

20

Nguyễn Thị Thu Thảo

1979

THCS Mỹ Hiệp-CM

3.5

5.5

8.0

5

5.5

B1

21

Huỳnh Thị Thủy Tiên

30/05/1983

THCS Mỹ Hội Đông-CM

3.0

5.5

8.0

8.5

6.5

B2

22

Nguyễn Long Tiến

05/11/1977

THCS Long Kiến-CM

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

23

Nguyễn Đức Tồn

01/01/1974

THCS Hoà Bình-CM

4.5

7.0

8.5

8

7.0

B2

24

Huỳnh Thị Thùy Trang

30/04/1980

THCS Tấn Mỹ-CM

4.5

7.0

7.5

6.5

6.5

B2

25

Lê Công Tráng

25/02/1972

THCS Mỹ An-CM

4.5

6.5

7.0

7

6.5

B2

26

Lê Minh Trí

01/08/1976

THCS Kiến An-CM

5.0

6.5

7.0

8

6.5

B2

27

Đỗ Minh Triết

15/12/1964

THCS Hội An-CM

3.0

7.0

8.5

8.5

7.0

B2

28

Lê Kim Tuyền

1976

THCS Long Kiến-CM

4.0

5.5

6.5

7.5

6.0

B2

29

Nguyễn Thị Thùy Vân

27/04/1978

THCS Mỹ An-CM

4.5

5.0

6.5

7.5

6.0

B2

30

Phan Hồng Yến

01/11/1977

THCS Hội An 2-CM

5.0

4.5

7.0

6.5

6.0

B2

31

Nguyễn Thị Hồng Yến

26/11/1980

THCS Nhơn Mỹ-CM

4.5

7.0

8.5

6.5

6.5

B2

 

 

 

 

 

 

 

Lớp số 4

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Phù Bích Châu

15/06/1976

THCS Cái Dầu-CP

3.5

3.5

5.5

7.5

5.0

B1

2

Bùi Phước Điền

10/02/1981

THCS Vĩnh Thạnh Trung 2-CP

4.0

4.0

5.0

7

5.0

B1

3

Trần Thị Thùy Dương

23/06/1984

THCS Thị trấn Mỹ Luông-CM

5.0

4.0

6.0

4

5.0

B1

4

Lê Ngọc Duyên

15/05/1971

THCS Lý Thường Kiệt-LX

4.0

5.0

6.0

4.5

5.0

B1

5

Đỗ Thanh Hải

02/04/1969

Phòng GDĐT Chợ Mới-CM

4.0

5.5

6.5

4

5.0

B1

6

Nguyễn Thị Tuyết Hằng

20/01/1970

THCS Cái Dầu-CP

4.5

3.5

6.0

4.5

4.5

B1

7

Đỗ Thị Thúy Kiều

29/10/1976

THCS Lý Thường Kiệt-LX

5.0

4.5

6.0

4

5.0

B1

8

Võ Thị Mỹ Linh

10/7/1979

THCS Khánh Hòa-CP

5.0

5.0

7.0

6

6.0

B2

9

Đinh Thị Huyền Mơ

10/05/1981

THCS Mỹ Đức-CP

4.5

0.4

6.5

5.5

4.0

B1

10

Trần Thị Hạnh Ngộ

09/08/1983

THCS An Châu-CT

4.0

5.5

7.0

5.5

5.5

B1

11

Trần Thị Bích Ngọc

09/08/1972

THCS Lý Thường Kiệt-LX

4.0

5.0

6.0

5.5

5.0

B1

12

Võ Thị Xuân Nhật

04/05/1981

THCS Ô Long Vĩ-CP

4.0

3.0

6.5

4.5

4.5

B1

13

Trần Thị Tuyết Nhung

11/06/1972

THCS Bình Long-CP

4.5

5.5

7.5

8.5

6.5

B2

14

Bùi Thị Oanh

12/11/1978

THCS Vĩnh Thạnh Trung 2-CP

4.0

5.5

5.5

4

5.0

B1

15

Võ Trọng Phê

09/03/1960

THCS Vĩnh Thạnh Trung-CP

4.5

5.0

5.0

6

5.0

B1

16

Nguyễn Đức Phương

22/03/1985

THCS Cái Dầu-CP

5.0

6.0

6.5

7

6.0

B2

17

Lý Anh Sang

26/02/1973

THCS Bình Mỹ-CP

5.0

5.5

5.0

4

5.0

B1

18

Nguyễn Thanh Sang

30/06/1984

THCS Thạnh Mỹ Tây-CP

4.0

6.0

5.5

3

4.5

B1

19

Huỳnh Thị Thu Sáu

06/12/1978

THCS Bình Phú-CP

4.5

5.0

5.5

3

4.5

B1

20

Lương Thị Ngọc Sương

01/01/1981

THCS Bình Mỹ-CP

5.0

3.0

7.5

6

5.5

B1

21

Nguyễn Thị Kim Thảo

19/07/1979

THCS Mỹ Đức-CP

3.5

4.0

6.0

5.5

5.0

B1

22

Đỗ Thị Dạ Thảo

15/01/1978

THCS Quản Cơ Thành-CT

4.0

4.5

6.0

6.5

5.5

B1

23

Nguyễn Thị Kim Thảo

01/12/1980

THCS Quốc Thái-AP

5.0

5.5

5.0

8.5

6.0

B2

24

Nguyễn Thị Thu

14/04/1970

THCS Lý Thường Kiệt-LX

3.5

3.5

7.0

8.5

5.5

B1

25

Nguyễn Thị Ngọc Thủy

17/06/1989

THCS Thạnh Mỹ Tây-CP

4.5

2.5

5.5

4.5

4.5

B1

26

Trần Thị Thanh Thủy

10/01/1978

THCS Vĩnh Thạnh Trung 2-CP

2.5

3.0

5.5

4

4.0

B1

27

Nguyễn Thị Thùy Trang

08/06/1977

THCS Bình Chánh-CP

5.0

5.0

5.5

7.5

6.0

B2

28

Nguyễn Thị Diễm Trang

18/05/1984

THCS Cần Đăng-CT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

29

Lê Thị Út

24/08/1977

THCS Bình Phú-CP

3.5

4.5

6.0

5

5.0

B1

30

Huỳnh Phương Uyên

02/01/1979

THCS Bình Thuỷ-CP

4.0

3.5

5.5

3.5

4.0

B1

31

Nguyễn Thị Bích Vân

04/03/1975

THCS Mỹ Đức-CP

3.5

3.5

6.0

7.5

5.0

B1

 

 

 

 

 

 

 

Lớp số 5

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Trần Ngọc Thúy Anh

1978

THCS Phú An-PT

4.5

7.0

7.5

4.5

6.0

B2

2

Nguyễn Thành Chơn

05/05/1971

THCS Long Hoà-PT

3.5

5.0

7.5

6.0

5.5

B1

3

Nguyễn Thị Đầm

06/06/1976

THCS Bình Thạnh Đông-PT

4.5

5.5

8.0

6.5

6.0

B2

4

Trần Thị Thúy Diễm

29/07/1976

THCS Phú Mỹ-PT

3.5

5.5

7.5

4.5

5.5

B1

5

Nguyễn Thị Thiện Đoan

24/11/1980

THCS Hoà Lạc-PT

3.5

5.5

7.0

5.0

5.5

B1

6

Võ Thị Ngọc Dung

29/06/1976

THCS Phan Văn Trị-LX

5.0

3.5

7.5

5.5

5.5

B1

7

Đoàn Thị Ngọc Hằng

20/02/1983

THCS Phú Mỹ-PT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

8

Trần Thị Thu Hiền

19/08/1973

THCS Trần Hưng Đạo-LX

3.0

3.0

7.5

4.5

4.5

B1

9

Đặng Thị Kiều

16/07/1976

THCS Mỹ Thới-LX

5.0

6.5

8.0

5.5

6.5

B2

10

Dương Thị Vân Kỳ

15/12/1981

THCS Thị trấn Chợ Vàm-PT

5.0

6.0

8.0

5.5

6.0

B2

11

Nguyễn Thị Kim Loan

01/10/1977

THCS Trần Hưng Đạo-LX

3.0

5.5

8.0

6.0

5.5

B1

12

Lý Thái Ninh

25/09/1968

THCS Mỹ Thới-LX

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

13

Bạch Văn Phiệt

29/12/1982

THCS Phú Thạnh-PT

4.0

4.5

7.0

6.0

5.5

B1

14

Trần Thanh Phương

16/02/1978

THCS Núi Cấm-TB

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

15

Quách Kim Phượng

15/9/1969

THCS Hùng Vương- LX

4.0

6.5

8.0

5.0

6.0

B2

16

Hồ Vĩnh Tân

1979

THCS Phú Thọ-PT

4.5

5.0

8.0

5.0

5.5

B1

17

Lâm Ngọc Thành

1974

THCS Nguyễn Trãi-LX

3.0

5.0

7.5

4.5

5.0

B1

18

Nguyễn Thị Kim Thúy

25/10/1977

THCS Quản Cơ Thành-CT

3.0

4.0

7.0

4.5

4.5

B1

19

Nguyễn Xuân Thùy

05/01/1971

THCS Nguyễn Trãi-LX

3.0

5.0

7.5

5.0

5.0

B1

20

Võ Thị Kim Thủy

15/10/1968

THCS Nguyễn Trãi-LX

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

21

Nguyễn Gia Thụy

07/7/1977

THPT Chu Văn An

4.5

5.0

7.5

6.0

6.0

B2

22

Lưu Thị Bảo Trân

30/11/1980

THCS Bình Thạnh Đông-PT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

23

Nguyễn Thu Trang

15/03/1973

THCS Nguyễn Trãi-LX

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

24

Nguyễn Huỳnh Kiên Trinh

13/10/1976

THCS Phú Bình-PT

4.5

6.0

7.0

7.0

6.0

B2

25

Dương Hoàng Tú

19/10/1980

THCS Phú Long-PT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

26

Trần Thanh Tùng

19/02/1990

THCS Hòa Lạc-PT

4.5

6.5

8.5

5.5

6.5

B2

27

Ngô Thị Kim Tuyến

01/07/1977

THCS Nguyễn Huệ-LX

3.0

5.5

8.0

7.0

6.0

B2

28

Hồ Quang Tuyến

04/03/1971

THCS Trần Hưng Đạo-LX

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

29

Trịnh Thị Bích Tuyền

1984

THCS Phú Mỹ-PT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

30

Nguyễn Thị Tuyết

10/04/1970

THCS Nguyễn Huệ-LX

5.0

5.5

8.0

6.0

6.0

B2

31

Phạm Võ Uyên Vy

21/07/1975

THCS Nguyễn Trãi-LX

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lớp số 6

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Châu Thị Bé Đẹp

17/08/1983

THCS Vọng Thê-TS

4.5

6.5

8.0

6

6.5

B2

2

Huỳnh Kim Dứt

10/06/1978

THCS Phú Hoà-TS

4.5

6.0

7.5

7.5

6.5

B2

3

Ngô Thị Hoa

06/06/1978

THCS Nguyễn Công Trứ-TS

5.0

7.0

8.5

6.5

7.0

B2

4

Lê Văn Kim Hoàng

01/01/1979

THCS Phú Thuận-TS

4.5

5.0

8.0

5.5

6.0

B2

5

Lê Thị Tuyết Hương

08/04/1977

Phòng GDĐT Tân Châu

3.0

5.5

7.5

7

6.0

B2

6

Trần Quốc Khải

11/02/1979

THCS Châu Phong-TC

5.5

4.5

8.5

5.5

6.0

B2

7

Lê Thị Ngọc Khiết

18/10/1980

THCS Vĩnh Xương

4.5

5.0

7.5

8

6.5

B2

8

Lê Thị Như Kim

12/10/1978

THCS Nguyễn Công Trứ-TS

4.5

6.0

7.5

6

6.0

B2

9

Lê Thị Bích Lạc

00/00/1987

THCS Lê Hồng Phong-TB

4.0

7.0

7.5

6

6.0

B2

10

Bùi Thị Yến Loan

13/08/1980

THCS Phú Thuận-TS

3.0

6.0

6.5

4

5.0

B1

11

Nguyễn Thanh Loan

01/07/1978

THCS Vọng Đông-TS

5.0

5.0

7.0

5.5

5.5

B1

12

Lê Thành Luân

17/09/1978

THCS Long Sơn-TC

3.0

4.5

6.5

4.5

4.5

B1

13

Nguyễn Định Luật

04/12/1978

THCS Nguyễn Công Trứ-TS

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

14

Ngô Thùy Mỵ

15/08/1981

THCS Long An-TC

5.0

5.0

8.0

6.5

6.0

B2

15

Mai Thu Ngân

1981

Phổ thông DTNT THCS Tịnh Biên

4.5

5.0

6.0

5.5

5.5

B1

16

Đào Thị Mỹ Ngọc

04/02/1979

THCS TT Núi Sập -TS

3.0

5.0

8.5

6.5

6.0

B2

17

Hồ Thiện Nhân

29/07/1969

THCS Tân An-TC

3.0

6.0

7.5

3

5.0

B1

18

Nguyễn Thị Kiều Oanh

23/05/1979

THCS Vĩnh Chánh-TS

3.5

7.5

7.5

4.5

6.0

B2

19

Lê Thanh Phục

11/09/1969

THCS Long Sơn-TC

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

20

Lê Tuyết Phương

15/01/1978

THCS Phú Hoà-TS

3.5

7.0

6.0

7.5

6.0

B2

21

Nguyễn Ngọc Phương

23/03/1980

THCS Thoại Giang-TS

3.5

6.5

6.5

6.5

6.0

B2

22

Trần Thị Kim Thoa

1982

THCS Vĩnh Khánh-TS

3.0

5.0

7.0

6

5.5

B1

23

Võ Thị Mỹ Tiên

22/02/1983

THCS Vĩnh Khánh-TS

5.0

5.5

7.0

4.5

5.5

B1

24

Phan Thị Kim Trang

1976

THCS Vọng Thê-TS

3.0

5.5

7.0

4

5.0

B1

25

Lê Thanh Tùng

19/04/1976

THCS Vĩnh Trạch-TS

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

26

Bùi Thị Tuyền

08/10/1977

THCS Chu Văn An - TC

3.5

5.0

8.5

4

5.5

B1

27

Nguyễn Thị Lệ Tuyết

29/05/1981

THCS Định Mỹ-TS

4.5

5.5

7.5

5

5.5

B1

28

Võ Thị Ngọc Tuyết

06/09/1985

THCS Vĩnh Phú-TS

3.0

5.0

6.0

6.5

5.0

B1

29

Võ Thị Hạ Vân

30/05/1979

THCS Tân An-TC

5.0

5.0

5.5

6.5

5.5

B1

30

Đặng Hải Tường Vi

13/08/1978

THCS Định Mỹ-TS

5.0

5.0

8.0

6.5

6.0

B2

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Lớp số 7

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Dương Thị Mỹ Châu

18/03/1988

Tiểu học A An Hảo-TB

3.5

4.5

7.0

5

5.0

B1

2

Nguyễn Thị Lan Chi

03/02/1966

Tiểu học Long Châu-TC

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

3

Huỳnh Thị Kim Cương

10/10/1986

Tiểu học C Thạnh Mỹ Tây-CP

4.0

2.0

4.0

4.5

3.5

Không đạt

4

Hà Thị Tuyết Dân

12/12/1991

Tiểu học B Tân Lợi-TB

4.0

3.0

6.5

4.5

4.5

B1

5

Nguyễn Thị Mỹ Dung

11/7/1977

Tiểu học D An Thạnh Trung-CM

3,0

4.5

4.0

4.5

4.0

B1

6

Nguyễn Thị Diệu Hiền

22/03/1990

Tiểu học B Bình Long-CP

3.0

4.0

7.0

5.5

5.0

B1

7

Nguyễn Thị Mỹ Huyền

09/01/1991

Tiểu học A Phú Hưng-PT

4,5

6.0

7.5

5.5

6.0

B2

8

Võ Thị Lý

09/05/1979

Tiểu học Lương Thế Vinh-LX

3.0

4.0

5.0

4.5

4.0

B1

9

Huỳnh Mai

14/10/1979

Tiểu học A Mỹ An-CM

4.0

4.0

5.5

6.5

5.0

B1

10

Đặng Hoàn Mỹ

06/11/1992

Tiểu học A Lê Chánh-TC

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

11

Đoàn Thị Quỳnh Như

04/03/1993

Tiểu học C Ô Long Vĩ-CP

4.0

5.5

4.0

4

4.5

B1

12

Nguyễn Phạm Mai Phương

02/05/1993

Tiểu học B Châu Phong-TC

4.0

6.5

7.0

7.5

6.5

B2

13

Kiều Thị Xuân Quí

23/02/1981

Tiểu học A Cần Đăng-CT

4.5

3.5

6.5

5.5

5.0

B1

14

Trần Thị Kim Quyên

24/04/1992

Tiểu học B Hiệp Xương-PT

4.0

4.0

5.5

4

4.5

B1

15

Phạm Văn Thanh Sơn

03/11/1981

Tiểu học Triệu Thị Trinh-CM

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

16

Mai Thanh Tâm

16/06/1980

Tiểu học C An Hoà-CT

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

17

Phạm Thị Mỹ Thanh

10/6/1978

Tiểu học A TT Cái Dầu-CP

2.0

4.5

5.0

6

4.5

B1

18

Lý Thị Thanh Thảo

13/03/1978

Tiểu học A Núi Sam-CĐ

3.5

5

Vắng

4.5

 

 

19

Cao Thanh Thảo

19/10/1980

Tiểu học Đ Cần Đăng-CT

3.0

4.0

6.5

6

5.0

B1

20

Trần Phương Hồng Thúy

30/8/1978

Tiểu học Long Hòa-PT

4.0

5.0

6.0

6.5

5.5

B1

21

Nguyễn Bích Thủy

14/08/1992

Tiểu học C An Cư-TB

5.5

4.5

5.0

5

5.0

B1

22

Nguyễn Nguyễn Anh Thy

29/03/1980

Tiểu học A Thới Sơn-TB

Vắng

Vắng

Vắng

Vắng

 

 

23

Nguyễn Thị Mỹ Tiên

16/02/1992

Tiểu học B Lương An Trà-TT

3.5

3.5

4.0

4

4.0

B1

24

Nguyễn Thị Mỹ Trinh

1979

Tiểu học A Hoà Lạc-PT

3.5

5.0

7.0

6.5

5.5

B1

25

Trương Thị Trúc

19/12/1991

Tiểu học B Chợ Vàm-PT

4.5

4.0

7.5

5.5

5.5

B1

26

Phan Thị Cẩm Vân

08/02/1992

Tiểu học A TT Tịnh Biên-TB

4.0

4.5

6.5

5

5.0

B1

27

Nguyễn Thị Lan Vi

13/01/1982

Tiểu học B Bình Long-CP

5.5

5.0

4.5

5

5.0

B1

28

Lý Hồng Yến

01/01/1985

Tiểu học B TT Phú Hoà-TS

3.5

3.5

6.5

5.5

5.0

B1

29

Nguyễn Thị Hoàn Yến

08/12/1982

Tiểu học B Vĩnh Hội Đông-AP

2.5

3.0

4.0

4.5

3.5

Không đạt

30

Phạm Thị Bảo Yến

00/00/1993

Tiểu học C Nhà Bàng-TB

4.5

5.5

5.0

5

5.0

B1

31

Võ Trần Nguyên Thảo

13/8/1980

THCS Long Hòa - PT

4.5

4.0

6.0

5.5

5.0

B1