BẢNG ĐIỂM KHÓA BỒI DƯỠNG KỸ NĂNG TIẾNG ANH DÀNH CHO GIÁO VIÊN TIẾNG ANH CÁC TRƯỜNG THCS &TIỂU HỌC TỈNH AN GIANG (Khóa ngày 15/3/2015-14/9/2015)

Thứ bảy - 03/10/2015 | 329

BẢNG ĐIỂM CUỐI KHÓA CỦA HỌC VIÊN CÁC LỚP B1 - B2

Ngày khai giảng: 15/3/2015
Ngày thi 14/9/2015


 

Lớp số 1

STT

 

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Hạ Thị Thùy

An

16/8/1992

THCS Vĩnh Hậu -AP

3

4

6.3

5.5

4.5

B1

2

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

6/9/1971

THCS Mỹ An - CM

3

5

6.2

6.5

5

B1

3

Phạm Thị Minh

Châu

1977

THCS Tri Tôn - TT

2

6

6.6

Vắng

 

 

4

Nguyễn Thị

Đẹp

20/7/1978

THCS Ô Lâm - TT

2

4

6.3

6.5

4.5

B1

5

Trần Thị

Gấm

8/10/1978

THCS Thị trấn Mỹ Luông - CM

3

4

6.2

6

5

B1

6

Lê Đông

Giang

2/5/1981

THCS Phú Hội - AP

4

5

6.6

6.5

5.5

B1

7

Nguyễn Hữu

Hạnh

15/5/1970

THCS Ô Lâm - TT

3

4

6.6

6.5

5

B1

8

Võ Văn

Hạnh

17/12/1974

THCS Long Điền B - CM

3

5

6.3

6.5

5

B1

9

Võ Thị

Hiền

20/11/1976

THCS Bình Thủy - CP

3

6

6.9

7

5.5

B1

10

Trần Thị

Hòa

4/3/1976

THCS Thị trấn Chợ Mới - CM

3

6

7.2

7

6

B2

11

 

Nguyễn Thị Khánh

Hòa

10/5/1981

THCS Cái Dầu - CP

3

6

6.9

6.5

5.5

B1

12

Phạm Thị Kim

Hồng

15/5/1979

THCS Tấn Mỹ - CM

4

6

6.3

7.5

6

B2

13

Ngô Thị Bích

Huyền

21/1/1979

THCS Hội An 2 - CM

2

4

6.3

6

4.5

B1

14

Huỳnh Hà Huy

Linh

19/4/1980

THCS Bình Phước Xuân - CM

5

7

6.6

6.5

6.5

B2

15

Nguyễn Thị Phương

Loan

1978

THCS Hội An - CM

5

7

6.3

6

6

B2

16

Phùng Thị Mai

Loan

1/9/1980

THCS Khánh Hòa - CP

3

4

6.8

6.5

5

B1

17

Nưng Kanh

Nha

1987

THCS Tri Tôn - TT

3

4

6.2

5.5

4.5

B1

18

Thị Si

Ni

18/11/1987

THCS Ô Lâm - TT

2

5

6.2

6

5

B1

19

Nguyễn Kim

Phê

20/1/1984

THCS Khánh An - AP

2

4

6.5

5.5

4.5

B1

20

Nguyễn Huỳnh Hoa

Phượng

7/8/1985

THCS Long Giang - CM

3

5

6.8

6

5

B1

21

Nguyễn Hoàng

Phượng

29/12/1971

THCS Cái Dầu - CP

4

6

6.3

7.5

6

B2

22

Kiều Nhựt

Thanh

7/5/1978

THCS Vĩnh Hội Đông -AP

4

8

7.3

6.5

6.5

B2

23

Đinh THị Kim

Thảo

10/8/1979

THCS Phú Hội - AP

3

7

5.9

5.5

5.5

B1

24

Nguyễn Văn

Thòn

17/7/1977

THCS Bình Long - CP

1

5

6.9

6

4.5

B1

25

Hồ Thị Cẩm

Thu

26/12/1967

THCS Vĩnh Thạnh Trung - CP

2

5

6.6

5.5

5

B1

26

Nguyễn Ngọc

Thuận

19/03/1975

THCS Nhơn Hội -AP

2

5

6.9

6.5

5

B1

27

Nguyễn Thị Diệu

Thùy

1/5/1992

THCS An Phú - AP

2

4

6.2

6

4.5

B1

28

Nguyễn Thị Thu

Thủy

17/10/1980

THCS Quốc Thái - AP

2

5

6.9

6.5

5

B1

29

Lê Thùy

Trang

18/2/1976

THCS Ba Chúc - TT

4

5

6.3

6.5

5.5

B1

30

Phan Thị Phương

Trang

12/9/1977

THCS Nhơn Mỹ - CM

2

5

6.5

6

5

B1

 

 

Lớp số 2

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Nguyễn Lan

Anh

19/8/1972

THCS Hùng Vương - LX

3

3

6.5

5

4.5

B1

2

Nguyễn Hà Tú

Anh

6/7/1979

THCS Phú Hiệp - PT

3

5

5.3

4.5

4.5

B1

3

Đỗ Thanh

Bình

1/8/1976

THCS Bình Mỹ - CP

3

5

6

4.5

4.5

B1

4

Đoàn Thị Minh

Châu

1971

THCS Trần Hưng Đạo - LX

3

5

VẮNG

6

VẮNG

 

5

Võ Thị Mỹ

Chi

18/1/1972

THCS Bùi Hữu Nghĩa - LX

2

5

7.5

6

5

B1

6

Lâm Kim

Cúc

3/6/1976

THCS Quản Cơ Thành - CT

3

5

5.5

5.5

5

B1

7

Cao Thị Ngọc

Diễm

25/1/1984

THCS Phú Xuân - PT

3

6

7.5

6.5

6

B2

8

Phạm Thị Thu

4/3/1968

THCS Phú Mỹ - PT

4

6

6

5.5

5.5

B1

9

Trần Hào

Kiệt

1976

THCS Thị trấn Chợ Vàm - PT

3

6

7

6

5.5

B1

10

Ngô Thị Mỹ

Hường

05/01/19991

THCS Lê Chánh-TC

2

4

5.3

4.5

4

B1

11

Đỗ Thị Thúy

Lành

8/1/1990

THCS Hiệp Xương - PT

4

5

5.5

4.5

5

B1

12

Lê Thị Cẩm

Lệ

1982

THCS Nguyễn Văn Trỗi - TB

3

6

7.5

5

5.5

B1

13

Nguyễn Thị Bạch

Linh

2/6/1979

THCS Bình Thạnh - CT

3

5

7.5

6

5.5

B1

14

Nguyễn Thị Bích

Loan

29/4/1980

THCS Tân Phú - CT

3

4

6

5

4.5

B1

15

Huỳnh Thị Ái

Luyến

1/10/1977

THCS Bình Mỹ - CP

2

5

7

5.5

5

B1

16

Phạm Thị Yến

Ngọc

1978

THCS Phú Mỹ - PT

3

5

6.5

6

5

B1

17

Tôn Thị Kim

Nguyệt

6/11/1972

THCS Ngô Gia Tự - LX

3

6

6.8

5.5

5.5

B1

18

Huỳnh Thị Kim

Phượng

29/10/1976

THCS Quản Cơ Thành - CT

3

6

7

6.5

5.5

B1

19

Huỳnh Thị Xuân

Quang

7/2/1976

THCS Quản Cơ Thành - CT

3

7

8

7

6.5

B2

20

Huỳnh Quốc

Quy

18/7/1969

THCS Lý Thường Kiệt - LX

3

5

7

5.5

5

B1

21

Trần Ngọc Thu

Tâm

4/10/1979

THCS Vĩnh Hạnh - CT

5

6

6.5

6

6

B2

22

Huỳnh Nhựt

Thanh

4/1/1981

THCS Cần Đăng - CT

6

5

7.3

6.5

6

B2

23

Lê Nguyên Phương

Thảo

9/3/1976

THCS Bình Thủy - CP

3

5

6.8

5.5

5

B1

24

Lê Thái Thiên

Trân

11/10/1973

THCS Bình Khánh - LX

3

4

7.8

6

5

B1

25

Nguyễn Thị Xuân

Trang

11/8/1973

THCS Mỹ Thới - LX

 

 

6

6

 

 

26

Trần Thị Kiều

Trang

1/4/1977

THCS Phú Thạnh - PT

2

6

6

6

5

B1

27

Nguyễn Tường

1978

THCS Bình Thạnh Đông - PT

2

6

6

5.5

5

B1

28

Cao Thị Kim

Xuyên

8/10/1976

THCS Hòa Bình Thạnh - CT

3

5

6.5

5.5

5

B1

29

Trần Thị Kiều

Thi

11/12/1979

THCS Phú Hưng - PT

3

6

6

5

5

B1

30

Đinh Thị

Trang

1978

Tiểu học Lê Quý Đôn - LX

3

5

6

4.5

4.5

B1

 

 

Lớp số 3

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Đoàn Thị Lan

Anh

12/2/1976

THCS TT Núi Sập - TS

1

7

6.5

5.5

5

B1

2

Trần Kim

Chi

1976

THCS Phú Thuận - TS

1

7

6.2

6

5

B1

3

Trần Thị Kim

Đào

10/2/1976

THCS Vĩnh Trạch - TS

2

7

6.9

4.5

5

B1

4

Nguyễn Khắc

Doãn

1976

THCS Lương Thế Vinh - TB

3

7

6.2

5

5.5

B1

5

Nguyễn Thanh

Dũng

24/4/1976

THCS Vọng Đông - TS

2

6

6.1

4.5

4.5

B1

6

Phạm Thị An

Giang

12/4/1978

THCS Lương Thế Vinh - TB

3

6

7.9

6.5

6

B2

7

Phạm Thanh

Hùng

16/9/1990

THCS Ngô Quyền - TB

3

9

6.2

5.5

6

B2

8

Võ Quốc

Khánh

25/10/1978

THCS Châu Phong - TC

3

9

6.1

5

6

B2

9

Nguyễn Thị Thiên

Kim

18/8/1978

THCS Phú Hòa - TS

3

7

6.8

6.5

5

B1

10

Nguyễn Thị Bích

Liên

7/3/1985

THCS Phan Chu Trinh - TB

4

6

 

4.5

 

 

11

Nguyễn Thị Phương

Linh

12/6/1985

THCS Nguyễn Công Trứ - TS

3

6

6.5

5

5

B1

12

Lê Thúy

Linh

30/4/1980

THCS Nguyễn Trãi - CĐ

4

7

6.6

5.5

6

B2

13

Nguyễn Văn

Mến

15/4/1989

THCS Lê Chánh - TC

3

7

6.5

6

5.5

B1

14

Trần Hữu

Nghị

14/1/1978

THCS Tân An - TC

3

7

7.7

6.5

6

B2

15

Phạm Thị Kim

Nhã

20/5/1988

THCS Cao Bá Quát - TB

3

6

6.8

5

5

B1

16

Trương Nguyễn Kim Ngọc

Nử

24/11/1990

THCS Núi Cấm - TB

3

6

6.3

4.5

5

B1

17

Lê Trần Ngọc

Nữ

27/1/1974

THCS Long Thạnh - TC

2

6

6.8

6

5

B1

18

Hà Thị Hoàng

Oanh

01/01/1975

THCS Tây Phú - TS

2

6

6.6

6

5

B1

19

Huỳnh Thị Kim

Chi

26/11/1991

THCS Vĩnh Thạnh Trung 2-CP

3

6

6.6

4.5

5

B1

20

Nguyễn Ngọc

Phượng

22/5/1977

THCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ

3

7

5.9

5.5

5.5

B1

21

Võ Thị Ngọc

Thảo

15/9/1965

THCS Vĩnh Ngươn - CĐ

4

8

7.4

5.5

6

B2

22

Nguyễn Bá

Thiện

2/4/1979

THCS Vĩnh Phú -TS

3

6

6.3

6

5.5

B1

23

Huỳnh Thị Ngọc

Thu

26/7/1979

THCS Trương Gia Mô - CĐ

2

8

6.9

5.5

5.5

B1

24

Huỳnh Thanh

Thúy

1/3/1978

THCS Chu Văn An - TC

3

7

7.2

6.5

6

B2

25

Phạm Minh

Thúy

13/3/1978

THCS Thủ Khoa Huân - CĐ

3

7

6.3

5

5.5

B1

26

Trịnh Thị Bé

Thủy

4/12/1977

THCS Vĩnh Mỹ - CĐ

3

8

6.6

6

6

B2

27

Lê Nguyễn Huyền

Trân

20/10/1979

THCS Vĩnh Xương - TC

1

7

7

5.5

5

B1

28

Nguyễn Thụy Bảo

Trang

21/11/1978

THCS Nguyễn Trãi - CĐ

3

7

6.9

6

5.5

B1

29

Đào Thy Thùy

Trang

15/12/1971

THCS Nguyễn Đình Chiểu - CĐ

3

8

6.6

5.5

6

B2

30

Phạm Thanh

Nga

1977

THCS Vĩnh Mỹ - CĐ

2

5

6.3

5

4.5

B1

 

 

Lớp số 4

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Trần Thái

Hưng

1979

THCS Phú Hưng-PT

2

5

4.5

6.5

4.5

B1

2

Trần Thị Thiên

Kim

25/09/1967

THCS Thị trấn Chợ Vàm-PT

2

6

3.5

6

4.5

B1

3

Lê Hữu

Toại

1/1/1972

THCS Long Giang-CM

 

 

0.0

 

 

 

4

Trần Cao Phước

Lộc

11/8/1974

THCS An Thạnh Trung-CM

3

6

4.5

5

4.5

B1

5

Trần Thị

Mới

2/5/1976

THCS Bình Long-CP

3

6

4.0

5

4.5

B1

6

Nguyễn Thị Kim

Loan

12/3/1976

THCS Hội An-CM

3

6

6.0

6

5.5

B1

7

Nguyễn Thị Bé

Hai

1/12/1977

THCS Nhơn Mỹ-CM

4

6

4.0

6

5

B1

8

Lê Thị Diễm

Trang

22/07/1977

THCS An Hoà-CT

3

6

5.0

5.5

5

B1

9

Nguyễn Thành

Tâm

10/9/1977

THCS Mỹ Hiệp-CM

3

3

6.0

6

4.5

B1

10

Trần Thanh

Bình

16/03/1978

THCS Kiến An-CM

3

5

6.0

6.5

5

B1

11

Nguyễn Thị

Hiền

4/10/1978

THCS Phú Long-PT

3

7

7.0

6

6

B2

12

Nguyễn Hữu

Nghĩa

10/11/1978

THCS Phú Mỹ-PT

3

7

7.0

6

6

B2

13

Huỳnh Thị Thanh

Vị

8/10/1979

THCS Khánh An-AP

4

7

5.5

6.5

6

B2

14

Lê Tố

Tâm

3/5/1979

THCS Châu Lăng

3

6

5.0

5.5

5

B1

15

Võ Thị Thuỳ

Trang

22/05/1979

THCS Quốc Thái-AP

3

7

7.0

6.5

6

B2

16

Phạm Thị Xuân

Giao

19/08/1979

THCS Nguyễn Đình Chiểu-CĐ

2

6

3.0

5

4

B1

17

Nguyễn Thị Ngọc

Bỉ

6/11/1980

THCS Cần Đăng-CT

2

5

6.0

5

4.5

B1

18

Võ Văn Hữu

Trí

17/07/1980

THCS Ô Long Vĩ -CP

3

6

8.0

6

6

B2

19

Nguyễn Thị Hồng

Đào

28/09/1980

THCS Hoà Bình Thạnh-CT

4

6

4.0

6

5

B1

20

Nguyễn Thị Thu

Phượng

19/12/1980

THCS An Châu-CT

4

7

7.0

6

6

B2

21

Lê Thị Ngọc

Thuỷ

10/7/1981

THCS Mỹ Hội Đông-CM

3

5

5.5

6

5

B1

22

Nguyễn Thị Mỹ

Châu

1/2/1979

THCS Trần Hưng Đạo - LX

4

6

6.0

6.5

5.5

B1

23

Nguyễn Anh

Dũng

1/4/1968

THCS Vĩnh Xương -TC

3

9

7.5

7

6.5

B2

24

Lưu Ngọc

Ái

12/7/1978

Tiểu học B Vĩnh Mỹ-CĐ

3

6

2.0

6

4.5

B1

25

Cao Thị Ngọc

Giàu

13/06/1980

THCS Vĩnh Trạch -TS

3

9

2.0

5.5

5

B1

26

Phạm Thị Ánh

Gương

30/08/1980

THCS Phú Hoà -TS

2

8

4.0

6

5

B1

27

Phạm Tấn

Hỏi

30/06/1977

THCS Tà Đảnh-TT

3

6

4.5

6

5

B1

28

Trần Thị

Của

8/8/1981

Tiểu học A Phú Thạnh-PT

 

 

0.0

5

 

 

29

Hồ Xuân

Khánh

18/12/1979

THCS Định Thành-TS

3

9

3.5

6.5

5.5

B1

30

Trần Thị

Tầm

20/08/1969

THCS Tri Tôn-TT

3

9

5.0

5.5

5.5

B1

 

 

Lớp số 5

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Đơn vị công tác

Điểm Nghe

Điểm Đọc

Điểm Nói

Điểm Viết

ĐTB

Xếp loại

1

Huỳnh Thị Thu

Hương

2/5/1982

Tiểu học B Vĩnh Trạch-TS

1

5

6

3.5

4

B1

2

Nguyễn Thị

Loan

1967

THCS Bình Khánh-LX

3

4

6.5

6.5

5

B1

3

Nguyễn Ngọc Châu

Mai

8/4/1977

THCS Định Mỹ-TS

2

4

5.5

6.5

4.5

B1

4

Hoàng Thị

Nga

1980

THCS An Bình-TS

3

4

6

6.5

5

B1

5

Trần Thị Huỳnh

Như

26/12/1975

Tiểu học Nguyễn Khuyến-LX

2

5

5.5

4.5

4.5

B1

6

Nguyễn Thị Mỹ

Niệm

2/3/1963

THCS Nguyễn Trãi-LX

3

4

5.5

6.5

5

B1

7

Trần Văn

Ơi

1978

THCS Phú Lộc-TC

3

3

6.5

4

4

B1

8

Lê Thị Mỹ

Phụng

1/1/1981

THCS Tây Phú-TS

2

5

6

2.5

4

B1

9

Trần Thị Lan

Phương

26/10/1970

THCS Nguyễn Trãi-LX

3

6

6.5

5

5

B1

10

Huỳnh Hà

Phượng

25/04/1979

Tiểu học E Châu Phong-TC

2

7

6.5

6.5

5.5

B1

11

Nguyễn Thị Thu

Sương

30/12/1975

THCS Long Phú-TC

2

6

5.5

5.5

5

B1

12

Nguyễn Thị Xuân

Thắm

17/10/1974

THCS Ngô Gia Tự-LX

3

6

4.5

5

4.5

B1

13

Nguyễn Văn

Thiên

2/10/1977

THCS Nguyễn Công Trứ-TS

3

3

4.5

4.5

4

B1

14

Lê Nguyên

Thuỳ

16/01/1978

Phổ thông Cô Tô

2

6

5

 

3.5

B1

15

Hà Thị Thu

Trang

31/03/1977

THCS Châu Phong-TC

3

6

5

4.5

4.5

B1

16

Nguyễn Thị Bích

Tuyền

17/09/1979

THCS Châu Phong-TC

3

4

6

7

5

B1

17

Đặng Thị

Vẹn

8/8/1990

Tiểu học A Tân Thạnh-TC

2

6

Vắng

 

 

B1

18

Phạm Thanh

Xuân

7/5/1979

THCS Phan Văn Trị-LX

3

6

6

6.5

5.5

B1

19

Nguyễn Thị

Hạnh

01/10/1990

Tiểu học A Vĩnh Xương-TC

2

5

6

5

4.5

B1

20

Phạm Thị Yến

Trang

7/11/1978

Tiểu học B Kiến An-CM

1

4

4.5

2

3

 

21

Võ Văn

8/11/1978

Tiểu học "B" Ô Long Vĩ

2

3

6

 

3

 

22

Trần Thị Thảo

Duyên

12/8/1977

THCS Hội An - CM

3

5

6.5

6

5

B1

23

Nguyễn Thị Xuân

Huyên

28/10/1984

Tiểu học C Quốc Thái

2

3

Vắng

1

 

 

24

Nguyễn Văn

Hồng

2/5/1967

THCS Long Thạnh-TC

3

6

5

4

4.5

B1

25

Lâm

Táo

15/6/1967

Tiểu học Nguyễn Huệ-CĐ

2

5

5

2.5

3.5

 

26

Lữ Thanh

Dung

26/4/1992

Tiểu học A Đa Phước-AP

4

5

5

4.5

4.5

B1

27

Dương Thị Ngọc

Huyền

1992

Tiểu học C An Hảo-TB

3

3

5.5

2

 

 

28

Huỳnh Thị Kim

Pha

1990

Tiểu học A Tân Lợi-TB

3

3

5

3

3.5

 

29

Nguyễn Thị Giang

Minh

1/1/1970

THCS Trần Hưng Đạo-LX

4

5

5.5

4.5

5

B1

30

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

1991

Tiểu học Núi Voi-TB

 

 

 

Vắng